noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

backhand Meaning in Vietnamese (backhand nghĩa là gì)

nountrái tay
verbđánh trái tay
trái tay in English:backhand
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của backhand trong tiếng Việt là trái tay, đánh trái tay. (Cú đánh được thực hiện bằng mu bàn tay hướng về phía đánh, thường thấy trong quần vợt, cầu lông hoặc bóng bàn.)

Definitions of Backhand

  1. 1
    noun
    trái tay

    A stroke played with the back of the hand facing the direction of the stroke, typically in tennis, badminton, or table tennis.

    Cú đánh được thực hiện bằng mu bàn tay hướng về phía đánh, thường thấy trong quần vợt, cầu lông hoặc bóng bàn.

  2. 2
    verb
    đánh trái tay

    To hit a ball or shuttlecock with a backhand stroke.

    Đánh bóng hoặc cầu lông bằng cú đánh trái tay.

Example Sentences

casual

“Her backhand shot was incredibly powerful and won the point.”

casual

“He managed to backhand the ball just over the net.”

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

forehand

Inflected Word Forms

past tensebackhanded
present participlebackhanding
adjectivebackhanded