hit Meaning in Vietnamese (hit nghĩa là gì)
Nghĩa của hit trong tiếng Việt là đánh, đến, thành công vang dội. (Đánh hoặc va chạm mạnh vào ai đó hoặc cái gì đó.)

Definitions of Hit
- 1
- 2nounthành công vang dội
A successful and popular song, movie, or product.
Một bài hát, bộ phim hoặc sản phẩm thành công và phổ biến.
- 3verbđến
To reach a particular place or state, often quickly or forcefully.
Đạt đến một nơi hoặc trạng thái nhất định, thường là nhanh chóng hoặc mạnh mẽ.
Example Sentences
“He hit the ball out of the park with great force.”
Anh ấy đã đánh bóng bay ra khỏi sân với lực rất mạnh.
“The new song became an instant hit on all music charts.”
Bài hát mới đã trở thành một bản hit ngay lập tức trên tất cả các bảng xếp hạng âm nhạc.
“We need to hit the road early tomorrow morning to avoid traffic.”
Topics & Categories
Topic & ExploreInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To leave a place or begin a journey.
To study hard.
To get along well with someone from the first meeting.