climb Meaning in Vietnamese (climb nghĩa là gì)
Nghĩa của climb trong tiếng Việt là trèo, trèo lên, cuộc leo. (Di chuyển hoặc đi lên, đặc biệt là bằng cách sử dụng tay và chân hoặc bằng cách vượt qua các chướng ngại vật.)

Definitions of Climb
- 1verbtrèo lên
To move or go up, especially by using the hands and feet or by overcoming obstacles.
Di chuyển hoặc đi lên, đặc biệt là bằng cách sử dụng tay và chân hoặc bằng cách vượt qua các chướng ngại vật.
- 2nouncuộc leo
An act or instance of moving upwards, often with effort or difficulty.
Hành động hoặc một trường hợp di chuyển lên trên, thường có sự cố gắng hoặc khó khăn.
Example Sentences
“The mountaineers prepared to climb the steep peak.”
“He managed to climb the corporate ladder quickly.”
Anh ấy đã nhanh chóng leo lên nấc thang sự nghiệp.
“The climb to the summit was challenging but rewarding.”
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To retreat from a position or argument.
To be extremely frustrated, anxious, or bored.
To advance in one's career or social status.