noun
English to Vietnamese Dictionary
hitachi Meaning in Vietnamese (hitachi nghĩa là gì)
Hitachi
Hitachi in English:hitachi
Phonetic:Hít-a-chi
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hitachi trong tiếng Việt là Hitachi. (Hitachi là một tập đoàn đa quốc gia của Nhật Bản có trụ sở chính tại Chiyoda, Tokyo, Nhật Bản, nổi tiếng với nhiều loại sản phẩm và dịch vụ đa dạng.)
Definitions of Hitachi
- 1nounHitachi
Hitachi is a Japanese multinational conglomerate corporation headquartered in Chiyoda, Tokyo, Japan, known for its diverse range of products and services.
Hitachi là một tập đoàn đa quốc gia của Nhật Bản có trụ sở chính tại Chiyoda, Tokyo, Nhật Bản, nổi tiếng với nhiều loại sản phẩm và dịch vụ đa dạng.
Example Sentences
business
“Hitachi is a major player in the global infrastructure market.”