noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

hitch Meaning in Vietnamese (hitch nghĩa là gì)

nountrục trặc
verbbuộc, xin đi nhờ
trục trặc in English:hitch
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hitch trong tiếng Việt là trục trặc, buộc, xin đi nhờ. (Một khó khăn hoặc vấn đề tạm thời gây ra sự chậm trễ ngắn trong một kế hoạch hoặc quy trình.)

Definitions of Hitch

  1. 1
    noun
    trục trặc

    A temporary difficulty or problem that causes a short delay in a plan or process.

    Một khó khăn hoặc vấn đề tạm thời gây ra sự chậm trễ ngắn trong một kế hoạch hoặc quy trình.

  2. 2
    verb
    buộc

    To fasten or connect something to another thing, often with a hook, rope, or coupling.

    Để gắn hoặc kết nối một thứ gì đó với một thứ khác, thường bằng móc, dây thừng hoặc khớp nối.

  3. 3
    verb(informal)
    xin đi nhờ

    To obtain a free ride in a passing vehicle by signaling to the driver.

    Để có được một chuyến đi miễn phí trên một chiếc xe đang đi qua bằng cách ra hiệu cho người lái xe.

Example Sentences

casual

“There was a slight hitch in the plans, but we resolved it quickly.”

casual

“He hitched the trailer to the back of his truck before leaving.”

casual

“They decided to hitch a ride to the next town to save money.”

Họ quyết định xin đi nhờ xe đến thị trấn tiếp theo để tiết kiệm tiền.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

obstaclesnagsetbackproblem

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past tensehitched
present participlehitching
gerundhitchhiking
agent nounhitchhiker