noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
hitch Meaning in Vietnamese (hitch nghĩa là gì)
nountrục trặc
verbbuộc, xin đi nhờ
trục trặc in English:hitch
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hitch trong tiếng Việt là trục trặc, buộc, xin đi nhờ. (Một khó khăn hoặc vấn đề tạm thời gây ra sự chậm trễ ngắn trong một kế hoạch hoặc quy trình.)
Definitions of Hitch
- 1nountrục trặc
A temporary difficulty or problem that causes a short delay in a plan or process.
Một khó khăn hoặc vấn đề tạm thời gây ra sự chậm trễ ngắn trong một kế hoạch hoặc quy trình.
- 2
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past tensehitched
present participlehitching
gerundhitchhiking
agent nounhitchhiker