adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

hitched Meaning in Vietnamese (hitched nghĩa là gì)

adjectivebuộc
verbkết hôn, xin đi nhờ
buộc in English:hitched
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hitched trong tiếng Việt là buộc, kết hôn, xin đi nhờ. (Mô tả thứ gì đó đã được gắn hoặc kết nối, thường là tạm thời, với thứ khác.)

Definitions of Hitched

  1. 1
    adjective
    buộc

    Describes something that has been fastened or connected, often temporarily, to something else.

    Mô tả thứ gì đó đã được gắn hoặc kết nối, thường là tạm thời, với thứ khác.

  2. 2
    verb(informal)
    kết hôn

    To have gotten married, often used in an informal or colloquial context.

    Đã kết hôn, thường được sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc thông tục.

  3. 3
    verb(colloquial)
    xin đi nhờ

    To have obtained a ride by hitchhiking, typically by standing at the side of a road and soliciting rides from passing vehicles.

    Đã có được một chuyến đi bằng cách đi nhờ xe, thường bằng cách đứng bên lề đường và xin đi nhờ xe từ những phương tiện đang lưu thông.

Example Sentences

general

“The boat was hitched to the dock with a strong rope.”

casual

“They finally hitched last summer after dating for five years.”

Cuối cùng họ đã kết hôn vào mùa hè năm ngoái sau 5 năm hẹn hò.

casual

“He hitched a ride to the next town when his car broke down.”

Anh ấy đã xin đi nhờ xe đến thị trấn tiếp theo khi xe của anh ấy bị hỏng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

untieddetachedunfastened

Inflected Word Forms

infinitivehitch
third person singularhitches
present participlehitching
nounhitch