soliciting Meaning in Vietnamese (soliciting nghĩa là gì)
Nghĩa của soliciting trong tiếng Việt là sự chào mời, sự nài nỉ, sự môi giới mại dâm. (Hành động yêu cầu hoặc cố gắng có được thứ gì đó từ ai đó, thường một cách kiên trì hoặc trang trọng.)
Definitions of Soliciting
- 1gerundsự nài nỉ
The act of asking for or trying to obtain something from someone, often in a persistent or formal way.
Hành động yêu cầu hoặc cố gắng có được thứ gì đó từ ai đó, thường một cách kiên trì hoặc trang trọng.
- 2
- 3
Example Sentences
“He was accused of soliciting bribes from contractors.”
Anh ta bị buộc tội chào mời hối lộ từ các nhà thầu.
“The charity is actively soliciting donations for its new project.”
Tổ chức từ thiện đang tích cực kêu gọi quyên góp cho dự án mới của mình.
“She was arrested for soliciting in a public park.”
Cô ấy đã bị bắt vì môi giới mại dâm trong một công viên công cộng.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Trying to get customers or clients for a business.
Asking for money, especially for a cause or project.
Asking people to vote for a particular candidate or party.