services Meaning in Vietnamese (services nghĩa là gì)
Nghĩa của services trong tiếng Việt là dịch vụ, quân đội. (Hành động hoặc hoạt động được thực hiện để giúp đỡ hoặc mang lại lợi ích cho ai đó, thường với tư cách chuyên nghiệp, thay vì tạo ra một sản phẩm hữu hình.)
Definitions of Services
- 1noun(standard)dịch vụ
Actions or activities performed to help or benefit someone, often in a professional capacity, rather than producing a tangible product.
Hành động hoặc hoạt động được thực hiện để giúp đỡ hoặc mang lại lợi ích cho ai đó, thường với tư cách chuyên nghiệp, thay vì tạo ra một sản phẩm hữu hình.
- 2noun(standard)dịch vụ
Systems or facilities provided by a public or private organization to meet a public need, such as transportation, healthcare, or utilities.
Các hệ thống hoặc cơ sở vật chất do một tổ chức công cộng hoặc tư nhân cung cấp để đáp ứng nhu cầu công cộng, chẳng hạn như giao thông vận tải, chăm sóc sức khỏe hoặc tiện ích công cộng.
- 3
Example Sentences
“The company offers a wide range of financial services.”
Công ty cung cấp một loạt các dịch vụ tài chính.
“Public services are essential for a functioning society.”
Các dịch vụ công cộng là thiết yếu cho một xã hội hoạt động.
“He joined the armed services after high school.”
Anh ấy gia nhập quân đội sau khi tốt nghiệp trung học.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Ready to help you; available to assist.
Not working or available for use.
Working or available for use; employed as a servant.