provisions Meaning in Vietnamese (provisions nghĩa là gì)
Nghĩa của provisions trong tiếng Việt là những thứ cung cấp, sự cung cấp, điều khoản. (Nguồn cung cấp thực phẩm, đồ uống hoặc thiết bị, đặc biệt là cho một chuyến đi hoặc cuộc thám hiểm.)
Definitions of Provisions
- 1nounnhững thứ cung cấp
Supplies of food, drink, or equipment, especially for a journey or expedition.
Nguồn cung cấp thực phẩm, đồ uống hoặc thiết bị, đặc biệt là cho một chuyến đi hoặc cuộc thám hiểm.
- 2
- 3noun(formal)điều khoản
A clause in a legal instrument, a law, etc., providing for a particular matter; a stipulation.
Một điều khoản trong một văn bản pháp lý, một đạo luật, v.v., quy định về một vấn đề cụ thể; một sự thỏa thuận.
Example Sentences
“They packed enough provisions for a week-long hike.”
Họ đã đóng gói đủ đồ cung cấp cho chuyến đi bộ kéo dài một tuần.
“The contract includes provisions for early termination.”
Hợp đồng bao gồm các điều khoản về việc chấm dứt sớm.
“We need to make provisions for unexpected expenses.”
Chúng ta cần có sự chuẩn bị cho các chi phí bất ngờ.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To prepare for or make arrangements for something.
Money or resources set aside for future needs or liabilities.
Specific clauses or requirements within a law or contract.