noun
English to Vietnamese Dictionary
rations Meaning in Vietnamese (rations nghĩa là gì)
khẩu phần
khẩu phần in English:rations
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của rations trong tiếng Việt là khẩu phần. (Một lượng cố định của một loại hàng hóa, đặc biệt là thực phẩm, được phân phát chính thức cho mỗi người trong thời kỳ thiếu hụt, thường là trong thời chiến hoặc tình trạng khẩn cấp.)
Definitions of Rations
- 1nounkhẩu phần
A fixed amount of a commodity, especially food, officially allowed to each person during a time of shortage, often during wartime or emergencies.
Một lượng cố định của một loại hàng hóa, đặc biệt là thực phẩm, được phân phát chính thức cho mỗi người trong thời kỳ thiếu hụt, thường là trong thời chiến hoặc tình trạng khẩn cấp.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past participlerationed
gerundrationing
nounration
Phrases & Idiomatic Expressions
food rationscollocation
A fixed amount of food allowed to each person.
daily rationscollocation
The amount of food or supplies provided each day.