allowance Meaning in Vietnamese (allowance nghĩa là gì)
Nghĩa của allowance trong tiếng Việt là tiền trợ cấp, sự cho phép, khoản chiết khấu. (Một khoản tiền được trả đều đặn cho một người, thường cho một mục đích cụ thể hoặc chi phí sinh hoạt.)
Definitions of Allowance
- 1
- 2nounsự cho phép
A permissible difference or deviation from a standard, or the act of allowing something.
Sự khác biệt hoặc sai lệch cho phép so với tiêu chuẩn, hoặc hành động cho phép điều gì đó.
- 3nounkhoản chiết khấu
A reduction in the usual price or a special consideration given.
Sự giảm giá thông thường hoặc sự xem xét đặc biệt được đưa ra.
Example Sentences
“My parents give me a weekly allowance for my expenses.”
Bố mẹ tôi cho tôi một khoản tiền trợ cấp hàng tuần để chi tiêu.
“You must make allowance for his inexperience.”
Bạn phải xem xét đến sự thiếu kinh nghiệm của anh ấy.
“The company offers a travel allowance to its employees.”
Công ty cung cấp một khoản phụ cấp đi lại cho nhân viên của mình.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: