noun
English to Vietnamese Dictionary

raton Meaning in Vietnamese (raton nghĩa là gì)

chuột cống
chuột cống in English:raton
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của raton trong tiếng Việt là chuột cống. (Một loài gặm nhấm nhỏ, thường đặc trưng bởi mõm nhọn, tai nhỏ tròn, đuôi có vảy dài bằng thân, và tốc độ sinh sản cao, thường bị coi là loài gây hại.)

Definitions of Raton

  1. 1
    noun(rare)
    chuột cống

    A small rodent, typically characterized by a pointed snout, small rounded ears, a body-length scaly tail, and a high breeding rate, often considered a pest.

    Một loài gặm nhấm nhỏ, thường đặc trưng bởi mõm nhọn, tai nhỏ tròn, đuôi có vảy dài bằng thân, và tốc độ sinh sản cao, thường bị coi là loài gây hại.

Example Sentences

formal

“The scientist observed the behavior of the raton in the maze.”

Nhà khoa học đã quan sát hành vi của con chuột cống trong mê cung.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English: