breeding Meaning in Vietnamese (breeding nghĩa là gì)
Nghĩa của breeding trong tiếng Việt là sự sinh sản, sự giáo dục, sự chăn nuôi. (Quá trình sinh sản hữu tính ở động vật hoặc thực vật, dẫn đến việc tạo ra con cái.)
Definitions of Breeding
- 1nounsự sinh sản
The process of sexual reproduction in animals or plants, resulting in the production of offspring.
Quá trình sinh sản hữu tính ở động vật hoặc thực vật, dẫn đến việc tạo ra con cái.
- 2nounsự giáo dục
The social upbringing and training of a person, often implying good manners or refinement.
Sự nuôi dưỡng và rèn luyện trong xã hội của một người, thường ám chỉ cách cư xử tốt hoặc sự tinh tế.
- 3
Example Sentences
“The breeding season for many birds occurs in spring.”
Mùa sinh sản của nhiều loài chim diễn ra vào mùa xuân.
“Her excellent breeding was evident in her polite behavior.”
“They specialize in the breeding of rare dog breeds.”
Họ chuyên về việc chăn nuôi các giống chó quý hiếm.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: