breed Meaning in Vietnamese (breed nghĩa là gì)
Nghĩa của breed trong tiếng Việt là giống, sinh sản, giống loài. (Sinh ra con cái thông qua sinh sản hữu tính, đặc biệt ở động vật, hoặc làm cho động vật làm điều này.)
Definitions of Breed
- 1verbsinh sản
To produce offspring through sexual reproduction, especially in animals, or to cause animals to do this.
Sinh ra con cái thông qua sinh sản hữu tính, đặc biệt ở động vật, hoặc làm cho động vật làm điều này.
- 2noungiống loài
A specific group of animals or plants within a species that share distinct characteristics, often developed through selective breeding.
Một nhóm động vật hoặc thực vật cụ thể trong một loài có các đặc điểm riêng biệt, thường được phát triển thông qua lai tạo chọn lọc.
Example Sentences
“Many dog breeds are known for their loyalty and intelligence.”
Nhiều giống chó nổi tiếng vì sự trung thành và thông minh của chúng.
“Rabbits breed very quickly, producing several litters each year.”
Thỏ sinh sản rất nhanh, cho ra nhiều lứa mỗi năm.