noun
English to Vietnamese Dictionary

upbringing Meaning in Vietnamese (upbringing nghĩa là gì)

sự nuôi dạy
sự nuôi dạy in English:upbringing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của upbringing trong tiếng Việt là sự nuôi dạy. (Sự chăm sóc và giáo dục mà một đứa trẻ nhận được trong quá trình trưởng thành, định hình tính cách và hành vi của chúng.)

Definitions of Upbringing

  1. 1
    noun
    sự nuôi dạy

    The care and training a child receives while growing up, which shapes their character and behavior.

    Sự chăm sóc và giáo dục mà một đứa trẻ nhận được trong quá trình trưởng thành, định hình tính cách và hành vi của chúng.

Example Sentences

casual

“She had a very strict upbringing, which made her disciplined.”

Cô ấy có một sự nuôi dạy rất nghiêm khắc, điều đó khiến cô ấy trở nên kỷ luật.

casual

“His upbringing in a rural area influenced his love for nature.”

formal

“A good upbringing is crucial for a child's moral development.”

Một sự nuôi dạy tốt là rất quan trọng đối với sự phát triển đạo đức của trẻ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

rearingnurtureeducationtrainingchild-rearing

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past participlebrought up

Phrases & Idiomatic Expressions

strict upbringingcollocation

A childhood where rules were rigid and discipline was firm.

good upbringingcollocation

A childhood characterized by proper care, education, and moral guidance.

bring upphrasal_verb

To care for and educate a child until they are grown.