noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

signaling Meaning in Vietnamese (signaling nghĩa là gì)

nountín hiệu, sự phát tín hiệu
verbra tín hiệu
tín hiệu in English:signaling
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của signaling trong tiếng Việt là tín hiệu, sự phát tín hiệu, ra tín hiệu. (Hành động hoặc quá trình truyền đạt thông tin hoặc chỉ dẫn, thường là không lời, thông qua các hành động, cử chỉ hoặc thiết bị cụ thể.)

Definitions of Signaling

  1. 1
    noun
    sự phát tín hiệu

    The act or process of conveying information or instructions, often non-verbally, through specific actions, gestures, or devices.

    Hành động hoặc quá trình truyền đạt thông tin hoặc chỉ dẫn, thường là không lời, thông qua các hành động, cử chỉ hoặc thiết bị cụ thể.

  2. 2
    verb
    ra tín hiệu

    The action of sending a signal or communicating a message, typically to indicate something or attract attention.

    Hành động gửi một tín hiệu hoặc truyền đạt một thông điệp, thường là để chỉ ra điều gì đó hoặc thu hút sự chú ý.

Example Sentences

casual

“The bird was signaling danger to its young.”

Con chim đang ra tín hiệu nguy hiểm cho con non của nó.

business

“Effective signaling is crucial for safe navigation.”

casual

“He was signaling for help from the stranded boat.”

Anh ấy đang ra tín hiệu cầu cứu từ chiếc thuyền bị mắc cạn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

concealmentsilence

Inflected Word Forms

infinitivesignal
past tensesignaled
nounsignal
agent nounsignaler
adjectivesignaled

Phrases & Idiomatic Expressions

signaling systemcollocation

A set of devices or methods used to transmit signals.

signaling devicecollocation

An apparatus used to produce a signal.