adjective
English to Vietnamese Dictionary

crucial Meaning in Vietnamese (crucial nghĩa là gì)

quan trọng, then chốt
quan trọng in English:crucial
Phonetic:IPA: /ˈkwuː.ʃəl/
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của crucial trong tiếng Việt là quan trọng, then chốt. (Cực kỳ quan trọng hoặc thiết yếu, thường vì nó quyết định sự thành công hay thất bại của một điều gì đó.)

Definitions of Crucial

  1. 1
    adjective
    then chốt

    Extremely important or essential, often because it determines the success or failure of something.

    Cực kỳ quan trọng hoặc thiết yếu, thường vì nó quyết định sự thành công hay thất bại của một điều gì đó.

Example Sentences

“The decision made today will be crucial for the company's future.”

“It is crucial that we arrive on time for the meeting.”

Việc chúng ta đến cuộc họp đúng giờ là điều tối quan trọng.

“His testimony was crucial to solving the case.”

Lời khai của anh ấy là yếu tố then chốt để giải quyết vụ án.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nouncruciality
adverbcrucially