verb
English to Vietnamese Dictionary

crucified Meaning in Vietnamese (crucified nghĩa là gì)

bị đóng đinh, bị chỉ trích nặng nề
bị đóng đinh in English:crucified
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của crucified trong tiếng Việt là bị đóng đinh, bị chỉ trích nặng nề. (Bị giết bằng cách đóng đinh hoặc trói vào thập tự giá, như một hình thức hành quyết.)

Definitions of Crucified

  1. 1
    verb
    bị đóng đinh

    To have been put to death by being nailed or bound to a cross, as a form of execution.

    Bị giết bằng cách đóng đinh hoặc trói vào thập tự giá, như một hình thức hành quyết.

  2. 2
    verb(colloquial)
    bị chỉ trích nặng nề

    To have been subjected to severe criticism, condemnation, or punishment, often in a public and humiliating manner.

    Bị chỉ trích, lên án hoặc trừng phạt nghiêm khắc, thường theo cách công khai và làm nhục.

Example Sentences

historical, religious

“Jesus Christ was crucified on a cross outside Jerusalem.”

Chúa Giêsu Kitô đã bị đóng đinh trên thập tự giá bên ngoài Giêrusalem.

casual

“The politician was crucified by the media for his controversial remarks.”

Chính trị gia đó đã bị truyền thông chỉ trích nặng nề vì những phát ngôn gây tranh cãi của ông.

casual

“He felt crucified by the intense scrutiny of the public eye.”

Anh ta cảm thấy bị hành hạ bởi sự soi mói gay gắt của công chúng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

resurrectedsavedfreedpraised

Inflected Word Forms

infinitivecrucify
third person singularcrucifies
present participlecrucifying
nouncrucifixion
agent nouncrucifier