condemned Meaning in Vietnamese (condemned nghĩa là gì)
Nghĩa của condemned trong tiếng Việt là bị kết án, bị tuyên bố là không an toàn, lên án. (Chính thức tuyên bố không phù hợp để sử dụng hoặc sinh sống, hoặc bị kết án một hình phạt cụ thể.)
Definitions of Condemned
- 1adjectivebị tuyên bố là không an toàn
Officially declared unfit for use or habitation, or sentenced to a particular punishment.
Chính thức tuyên bố không phù hợp để sử dụng hoặc sinh sống, hoặc bị kết án một hình phạt cụ thể.
- 2verblên án
To express complete disapproval of, typically in public; censure.
Bày tỏ sự không tán thành hoàn toàn, thường là ở nơi công cộng; chỉ trích.
Example Sentences
“The old building was condemned and scheduled for demolition.”
Tòa nhà cũ đã bị tuyên bố là không an toàn và lên kế hoạch phá dỡ.
“The politician's actions were widely condemned by the public.”
Những hành động của chính trị gia đó đã bị công chúng lên án rộng rãi.
“He was condemned to spend the rest of his life in prison.”
Ông ta bị kết án phải dành phần đời còn lại trong tù.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English: