verb
English to Vietnamese Dictionary

condemn Meaning in Vietnamese (condemn nghĩa là gì)

lên án, kết án, tuyên bố (một tòa nhà) là không phù hợp để sử dụng hoặc ở
lên án in English:condemn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của condemn trong tiếng Việt là lên án, kết án, tuyên bố (một tòa nhà) là không phù hợp để sử dụng hoặc ở. (Bày tỏ sự không tán thành hoàn toàn đối với, thường là trước công chúng; chỉ trích.)

Definitions of Condemn

  1. 1
    verb
    lên án

    To express complete disapproval of, typically in public; censure.

    Bày tỏ sự không tán thành hoàn toàn đối với, thường là trước công chúng; chỉ trích.

  2. 2
    verb
    kết án

    To sentence someone to a particular punishment, especially death.

    Tuyên án ai đó một hình phạt cụ thể, đặc biệt là tử hình.

  3. 3
    verb
    tuyên bố (một tòa nhà) là không phù hợp để sử dụng hoặc ở

    To declare (something, typically a building) to be unfit for use or habitation.

    Tuyên bố (thường là một tòa nhà) là không phù hợp để sử dụng hoặc ở.

Example Sentences

formal

“The government condemned the terrorist attack.”

Chính phủ đã lên án vụ tấn công khủng bố.

formal

“He was condemned to life imprisonment.”

Anh ta bị kết án tù chung thân.

casual

“The old building was condemned as unsafe.”

Tòa nhà cũ đã bị tuyên bố là không an toàn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

third person singularcondemns
past tensecondemned
present participlecondemning
nouncondemnation
adjectivecondemnatory