verb
English to Vietnamese Dictionary
condemn Meaning in Vietnamese (condemn nghĩa là gì)
lên án, kết án, tuyên bố (một tòa nhà) là không phù hợp để sử dụng hoặc ở
lên án in English:condemn
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của condemn trong tiếng Việt là lên án, kết án, tuyên bố (một tòa nhà) là không phù hợp để sử dụng hoặc ở. (Bày tỏ sự không tán thành hoàn toàn đối với, thường là trước công chúng; chỉ trích.)
Definitions of Condemn
- 1verblên án
To express complete disapproval of, typically in public; censure.
Bày tỏ sự không tán thành hoàn toàn đối với, thường là trước công chúng; chỉ trích.
- 2verbkết án
To sentence someone to a particular punishment, especially death.
Tuyên án ai đó một hình phạt cụ thể, đặc biệt là tử hình.
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
third person singularcondemns
past tensecondemned
present participlecondemning
nouncondemnation
adjectivecondemnatory