noun
English to Vietnamese Dictionary

concussion Meaning in Vietnamese (concussion nghĩa là gì)

chấn động não
chấn động não in English:concussion
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của concussion trong tiếng Việt là chấn động não. (Một tổn thương tạm thời cho não gây ra bởi một cú va đập vào đầu, dẫn đến các triệu chứng như chóng mặt, lú lẫn hoặc mất ý thức.)

Definitions of Concussion

  1. 1
    noun
    chấn động não

    A temporary injury to the brain caused by a blow to the head, resulting in symptoms such as dizziness, confusion, or loss of consciousness.

    Một tổn thương tạm thời cho não gây ra bởi một cú va đập vào đầu, dẫn đến các triệu chứng như chóng mặt, lú lẫn hoặc mất ý thức.

Example Sentences

“The football player suffered a severe concussion after a helmet-to-helmet collision.”

Cầu thủ bóng đá đã bị chấn động não nghiêm trọng sau một pha va chạm giữa hai mũ bảo hiểm.

“Symptoms of a concussion include headache, dizziness, and confusion.”

Các triệu chứng của chấn động não bao gồm đau đầu, chóng mặt và lú lẫn.

“He was advised to rest completely to recover from the concussion.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

head injurybrain injurycerebral concussion

Inflected Word Forms

infinitiveconcuss
adjectiveconcussed
adjectiveconcussive