verb
English to Vietnamese Dictionary

concur Meaning in Vietnamese (concur nghĩa là gì)

đồng ý, xảy ra đồng thời
đồng ý in English:concur
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của concur trong tiếng Việt là đồng ý, xảy ra đồng thời. (Tán thành với một ý kiến, quyết định hoặc lời tuyên bố.)

Definitions of Concur

  1. 1
    verb
    đồng ý

    To agree with an opinion, decision, or statement.

    Tán thành với một ý kiến, quyết định hoặc lời tuyên bố.

  2. 2
    verb
    xảy ra đồng thời

    To happen or occur at the same time; coincide.

    Xảy ra hoặc diễn ra cùng một lúc; trùng hợp.

Example Sentences

formal

“The committee members all concurred with the chairman's proposal.”

Các thành viên ủy ban đều đồng ý với đề xuất của chủ tịch.

business

“His findings concur with the results of previous studies.”

casual

“The two events concurred, causing confusion.”

Hai sự kiện đã xảy ra đồng thời, gây ra sự nhầm lẫn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

disagreedissent

Inflected Word Forms

past tenseconcurred
present participleconcurring
nounconcurrence