verb
English to Vietnamese Dictionary

coincide Meaning in Vietnamese (coincide nghĩa là gì)

trùng hợp, trùng với, trùng khớp
trùng hợp in English:coincide
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của coincide trong tiếng Việt là trùng hợp, trùng với, trùng khớp. (Xảy ra cùng lúc hoặc trong cùng một khoảng thời gian.)

Definitions of Coincide

  1. 1
    verb
    trùng với

    To occur at the same time or during the same period.

    Xảy ra cùng lúc hoặc trong cùng một khoảng thời gian.

  2. 2
    verb
    trùng khớp

    To be in agreement or to correspond exactly.

    Thống nhất hoặc tương ứng một cách chính xác.

Example Sentences

“The festival dates often coincide with my vacation plans.”

“Their opinions on the matter completely coincided.”

Ý kiến của họ về vấn đề này hoàn toàn trùng khớp.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

concurcorrespondagree

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

third person singularcoincides
past tensecoincided
present participlecoinciding
nouncoincidence
adjectivecoincidental