noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

coin Meaning in Vietnamese (coin nghĩa là gì)

nounđồng xu
verbsáng tác
đồng xu in English:coin
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của coin trong tiếng Việt là đồng xu, sáng tác. (Một miếng kim loại nhỏ, phẳng, thường có hình tròn, thường được đóng dấu với một thiết kế, được sử dụng như một hình thức tiền tệ.)

Definitions of Coin

  1. 1
    noun
    đồng xu

    A small, flat, typically round piece of metal, usually stamped with a design, used as a form of money.

    Một miếng kim loại nhỏ, phẳng, thường có hình tròn, thường được đóng dấu với một thiết kế, được sử dụng như một hình thức tiền tệ.

  2. 2
    verb
    sáng tác

    To invent or create a new word, phrase, or concept.

    Phát minh hoặc tạo ra một từ, cụm từ hoặc khái niệm mới.

Example Sentences

casual

“I found a rare old coin in my grandfather's collection.”

formal

“The term 'cyberspace' was coined by William Gibson.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensecoined
present participlecoining
nouncoinage

Phrases & Idiomatic Expressions

coin a phraseidiom

To invent a new expression or saying.

toss a coincollocation

To decide something by throwing a coin into the air and seeing which side lands face up.