noun
English to Vietnamese Dictionary

atm Meaning in Vietnamese (atm nghĩa là gì)

máy ATM, máy rút tiền tự động
Từ đồng nghĩa:máy rút tiềncây ATM
máy ATM in English:atm
IPA:ˈmɛj ɛt te ɛm
Phonetic:máy ét-tê-em
Plural: ATMs
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của atm trong tiếng Việt là máy ATM, máy rút tiền tự động. (Một máy giao dịch ngân hàng tự động cho phép khách hàng thực hiện các giao dịch cơ bản mà không cần sự trợ giúp của nhân viên ngân hàng tại quầy.)

Usage Note: Viết tắt của Automated Teller Machine. Thường được gọi là 'cây ATM' hoặc 'máy rút tiền tự động'.

Definitions of Atm

  1. 1
    noun
    máy rút tiền tự động

    An automated teller machine is an electronic banking outlet that allows customers to complete basic transactions without the aid of a branch representative or teller.

    Một máy giao dịch ngân hàng tự động cho phép khách hàng thực hiện các giao dịch cơ bản mà không cần sự trợ giúp của nhân viên ngân hàng tại quầy.

Example Sentences

casual

“I need to find an ATM to withdraw some cash.”

Tôi cần tìm một máy ATM để rút tiền mặt.

business

“The bank installed a new ATM outside its main branch.”

Ngân hàng đã lắp đặt một máy ATM mới bên ngoài chi nhánh chính.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

máy rút tiềncây ATM

In English:

cash machinecashpoint