noun
English to Vietnamese Dictionary

atlas Meaning in Vietnamese (atlas nghĩa là gì)

bản đồ, tập bản đồ, sách minh họa
bản đồ in English:atlas
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của atlas trong tiếng Việt là bản đồ, tập bản đồ, sách minh họa. (Một tập hợp các bản đồ, thường được đóng thành sách hoặc xuất bản dưới dạng tài nguyên kỹ thuật số, thể hiện các đặc điểm địa lý, ranh giới chính trị hoặc thông tin theo chủ đề khác.)

Definitions of Atlas

  1. 1
    noun
    tập bản đồ

    An atlas is a collection of maps, typically bound into a book or published as a digital resource, showing geographical features, political boundaries, or other thematic information.

    Một tập hợp các bản đồ, thường được đóng thành sách hoặc xuất bản dưới dạng tài nguyên kỹ thuật số, thể hiện các đặc điểm địa lý, ranh giới chính trị hoặc thông tin theo chủ đề khác.

  2. 2
    noun(formal)
    sách minh họa

    An atlas can also refer to a comprehensive book of illustrations or charts, especially one depicting the anatomy of the human body or other biological structures.

    Một cuốn sách toàn diện gồm các hình minh họa hoặc biểu đồ, đặc biệt là cuốn mô tả giải phẫu cơ thể người hoặc các cấu trúc sinh học khác.

Example Sentences

casual

“She consulted the world atlas to find the capital of Madagascar.”

Cô ấy đã tham khảo tập bản đồ thế giới để tìm thủ đô của Madagascar.

formal

“The doctor studied the anatomical atlas to understand the complex nerve pathways.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

map bookchart bookcartographic collection