noun
English to Vietnamese Dictionary
madagascar Meaning in Vietnamese (madagascar nghĩa là gì)
Madagascar
Madagascar in English:madagascar
Phonetic:Ma-đa-ga-xca
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của madagascar trong tiếng Việt là Madagascar. (Madagascar là một quốc đảo nằm ở Ấn Độ Dương, ngoài khơi bờ biển đông nam châu Phi, nổi tiếng với đa dạng sinh học độc đáo.)
Definitions of Madagascar
- 1