noun
English to Vietnamese Dictionary

africa Meaning in Vietnamese (africa nghĩa là gì)

Châu Phi
Châu Phi in English:africa
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của africa trong tiếng Việt là Châu Phi. (Châu Phi là lục địa lớn thứ hai trên thế giới, nằm chủ yếu ở Nam bán cầu, nổi tiếng với sự đa dạng sinh học phong phú và các nền văn hóa đa dạng.)

Definitions of Africa

  1. 1
    noun
    Châu Phi

    Africa is the second-largest continent in the world, located mostly in the Southern Hemisphere, known for its rich biodiversity and diverse cultures.

    Châu Phi là lục địa lớn thứ hai trên thế giới, nằm chủ yếu ở Nam bán cầu, nổi tiếng với sự đa dạng sinh học phong phú và các nền văn hóa đa dạng.

Example Sentences

casual

“Many different languages are spoken across the continent of Africa.”

casual

“The Sahara Desert is a prominent geographical feature of North Africa.”

Sa mạc Sahara là một đặc điểm địa lý nổi bật của Bắc Phi.