noun
English to Vietnamese Dictionary

afro Meaning in Vietnamese (afro nghĩa là gì)

tóc xù
tóc xù in English:afro
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của afro trong tiếng Việt là tóc xù. (Kiểu tóc xù là một kiểu tóc tự nhiên, cho phép tóc mọc ra khỏi da đầu theo hình tròn lớn, thường gắn liền với văn hóa người da đen.)

Definitions of Afro

  1. 1
    noun
    tóc xù

    An afro is a natural hairstyle in which the hair is allowed to grow out from the scalp in a large, rounded shape, often associated with Black culture.

    Kiểu tóc xù là một kiểu tóc tự nhiên, cho phép tóc mọc ra khỏi da đầu theo hình tròn lớn, thường gắn liền với văn hóa người da đen.

Example Sentences

casual

“She proudly wore her large afro to the concert.”

Cô ấy tự hào đội mái tóc xù lớn của mình đến buổi hòa nhạc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

bushy hairnatural hair

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

straight hairsleek hair

Inflected Word Forms

adjectiveafro-textured