adverb · adjective
English to Vietnamese Dictionary
aft Meaning in Vietnamese (aft nghĩa là gì)
adverbphía sau lái, về phía sau lái
adjectiveở phía sau lái
phía sau lái in English:aft
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của aft trong tiếng Việt là phía sau lái, về phía sau lái, ở phía sau lái. (Ở hoặc gần đuôi tàu thủy hoặc phần đuôi của máy bay.)
Definitions of Aft
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
foreforwardahead