stern Meaning in Vietnamese (stern nghĩa là gì)
Nghĩa của stern trong tiếng Việt là nghiêm khắc, phần lái. (Mô tả một người hoặc thái độ của họ là nghiêm túc và không khoan nhượng, thường ám chỉ sự chặt chẽ hoặc nghiêm khắc.)
Definitions of Stern
- 1adjectivenghiêm khắc
Describing a person or their manner as serious and uncompromising, often implying strictness or severity.
Mô tả một người hoặc thái độ của họ là nghiêm túc và không khoan nhượng, thường ám chỉ sự chặt chẽ hoặc nghiêm khắc.
- 2
Example Sentences
“The teacher gave a stern warning to the noisy students.”
Giáo viên đã cảnh cáo nghiêm khắc những học sinh gây ồn ào.
“He had a stern look on his face, indicating his disapproval.”
Anh ấy có vẻ mặt nghiêm khắc, cho thấy sự không hài lòng của mình.
“The captain stood at the stern of the ship, gazing at the horizon.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A serious and forceful caution.
A serious and disapproving facial expression.