harsh Meaning in Vietnamese (harsh nghĩa là gì)
Nghĩa của harsh trong tiếng Việt là khắc nghiệt, nghiêm khắc, chói tai. (Mô tả cái gì đó nghiêm khắc hoặc khắc nghiệt một cách khó chịu, thường gây khó chịu hoặc đau đớn.)
Definitions of Harsh
- 1adjectivenghiêm khắc
Describing something that is unpleasantly severe or rigorous, often in a way that causes discomfort or pain.
Mô tả cái gì đó nghiêm khắc hoặc khắc nghiệt một cách khó chịu, thường gây khó chịu hoặc đau đớn.
- 2
- 3adjectivekhắc nghiệt
Describing conditions or an environment that is difficult to live in or endure.
Mô tả các điều kiện hoặc môi trường khó sống hoặc khó chịu đựng.
Example Sentences
“The teacher gave a harsh warning to the students who were talking.”
Giáo viên đã cảnh cáo nghiêm khắc những học sinh nói chuyện.
“The desert has a harsh climate with extreme temperatures.”
Sa mạc có khí hậu khắc nghiệt với nhiệt độ cực đoan.
“She disliked the harsh glare of the fluorescent lights.”
Cô ấy không thích ánh sáng chói chang của đèn huỳnh quang.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
An unpleasant truth that is difficult to accept.
Strong and severe disapproval or judgment.