adverb
English to Vietnamese Dictionary

harshly Meaning in Vietnamese (harshly nghĩa là gì)

khắc nghiệt, một cách gay gắt, một cách khắc nghiệt
khắc nghiệt in English:harshly
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của harshly trong tiếng Việt là khắc nghiệt, một cách gay gắt, một cách khắc nghiệt. (Một cách nghiêm khắc, khắt khe hoặc không tử tế.)

Definitions of Harshly

  1. 1
    adverb
    một cách gay gắt

    In a severe, strict, or unkind manner.

    Một cách nghiêm khắc, khắt khe hoặc không tử tế.

  2. 2
    adverb
    một cách khắc nghiệt

    In a rough or unpleasant way, often referring to conditions or treatment.

    Một cách thô ráp hoặc khó chịu, thường đề cập đến điều kiện hoặc sự đối xử.

Example Sentences

casual

“He spoke harshly to the children after they broke the vase.”

Anh ấy đã nói chuyện gay gắt với lũ trẻ sau khi chúng làm vỡ bình hoa.

casual

“The winter wind blew harshly across the open field.”

Gió đông lạnh thổi mạnh qua cánh đồng trống trải.

formal

“She was judged harshly for her past mistakes.”

Cô ấy đã bị phán xét một cách khắc nghiệt vì những sai lầm trong quá khứ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounharshness
adjectiveharsh