strictly Meaning in Vietnamese (strictly nghĩa là gì)
Nghĩa của strictly trong tiếng Việt là một cách nghiêm ngặt, hoàn toàn, nói một cách chính xác. (Theo một cách nghiêm ngặt hoặc chặt chẽ, đòi hỏi sự tuân thủ chính xác các quy tắc hoặc tiêu chuẩn.)
Definitions of Strictly
- 1
- 2adverbhoàn toàn
Absolutely or purely, without qualification or exception.
Tuyệt đối hoặc thuần túy, không có sự bổ sung hoặc ngoại lệ.
- 3adverbnói một cách chính xác
Used to indicate that one is speaking in a precise or restricted sense.
Được sử dụng để chỉ ra rằng người nói đang diễn đạt theo một nghĩa chính xác hoặc hạn chế.
Example Sentences
“You must adhere strictly to the safety guidelines.”
“The information is strictly confidential and should not be shared.”
“Strictly speaking, a whale is a mammal, not a fish.”
Nói một cách chính xác, cá voi là động vật có vú, không phải cá.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To be precise or accurate in one's statement.
Highly secret and not to be disclosed to anyone.