adverb
English to Vietnamese Dictionary

mildly Meaning in Vietnamese (mildly nghĩa là gì)

nhẹ nhàng, một cách nhẹ nhàng
nhẹ nhàng in English:mildly
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mildly trong tiếng Việt là nhẹ nhàng, một cách nhẹ nhàng. (Một cách dịu dàng, vừa phải, hoặc không nghiêm trọng.)

Definitions of Mildly

  1. 1
    adverb
    một cách nhẹ nhàng

    In a gentle, moderate, or not severe manner.

    Một cách dịu dàng, vừa phải, hoặc không nghiêm trọng.

Example Sentences

“She mildly suggested a different approach.”

Cô ấy nhẹ nhàng đề xuất một cách tiếp cận khác.

“The soup was only mildly spicy.”

“He reacted mildly to the criticism.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

gentlyslightlymoderatelysomewhat

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounmildness
adjectivemild