adverb
English to Vietnamese Dictionary

softly Meaning in Vietnamese (softly nghĩa là gì)

nhẹ nhàng
nhẹ nhàng in English:softly
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của softly trong tiếng Việt là nhẹ nhàng. (Một cách yên tĩnh, dịu dàng hoặc tinh tế, thường đề cập đến âm thanh hoặc chuyển động.)

Definitions of Softly

  1. 1
    adverb
    nhẹ nhàng

    In a quiet, gentle, or delicate manner, often referring to sound or movement.

    Một cách yên tĩnh, dịu dàng hoặc tinh tế, thường đề cập đến âm thanh hoặc chuyển động.

  2. 2
    adverb
    nhẹ nhàng

    With a soft touch or texture, indicating a lack of force or harshness.

    Với một cái chạm hoặc kết cấu mềm mại, cho thấy sự thiếu lực hoặc sự thô bạo.

Example Sentences

casual

“She spoke softly so as not to wake the baby.”

Cô ấy nói nhẹ nhàng để không đánh thức em bé.

casual

“The snow fell softly, covering the ground in a white blanket.”

casual

“He touched the kitten's fur softly.”

Anh ấy chạm nhẹ nhàng vào bộ lông của chú mèo con.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounsoftness
adjectivesoft

Phrases & Idiomatic Expressions

speak softlycollocation

To talk in a quiet or gentle voice.

tread softlyidiom

To proceed with caution or sensitivity.