adverb
English to Vietnamese Dictionary

lightly Meaning in Vietnamese (lightly nghĩa là gì)

nhẹ nhàng
nhẹ nhàng in English:lightly
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lightly trong tiếng Việt là nhẹ nhàng. (Một cách dịu dàng hoặc tinh tế; với ít trọng lượng hoặc lực.)

Definitions of Lightly

  1. 1
    adverb
    nhẹ nhàng

    In a gentle or delicate manner; with little weight or force.

    Một cách dịu dàng hoặc tinh tế; với ít trọng lượng hoặc lực.

Example Sentences

“She touched his arm lightly to get his attention.”

Cô ấy chạm nhẹ vào cánh tay anh để thu hút sự chú ý của anh.

“The snow fell lightly throughout the night.”

“He laughed lightly at the joke.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounlightness
adjectivelight
comparativelighter
superlativelightest