adverb
English to Vietnamese Dictionary
lightly Meaning in Vietnamese (lightly nghĩa là gì)
nhẹ nhàng
nhẹ nhàng in English:lightly
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của lightly trong tiếng Việt là nhẹ nhàng. (Một cách dịu dàng hoặc tinh tế; với ít trọng lượng hoặc lực.)
Definitions of Lightly
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounlightness
adjectivelight
comparativelighter
superlativelightest