adverb
English to Vietnamese Dictionary

delicately Meaning in Vietnamese (delicately nghĩa là gì)

một cách tinh tế
một cách tinh tế in English:delicately
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của delicately trong tiếng Việt là một cách tinh tế. (Một cách rất cẩn thận, nhẹ nhàng hoặc chính xác, thường để tránh hư hại hoặc thể hiện sự nhạy cảm.)

Definitions of Delicately

  1. 1
    adverb
    một cách tinh tế

    In a very careful, gentle, or precise manner, often to avoid damage or to show sensitivity.

    Một cách rất cẩn thận, nhẹ nhàng hoặc chính xác, thường để tránh hư hại hoặc thể hiện sự nhạy cảm.

Example Sentences

casual

“She delicately placed the fragile vase on the shelf.”

Cô ấy nhẹ nhàng đặt chiếc bình mong manh lên kệ.

casual

“The artist delicately painted the fine details of the portrait.”

casual

“He delicately handled the sensitive situation.”

Anh ấy đã xử lý tình huống nhạy cảm một cách khéo léo.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

roughlyharshlyforcefullyclumsily

Inflected Word Forms

noundelicacy
adjectivedelicate