noun
English to Vietnamese Dictionary

delicatessen Meaning in Vietnamese (delicatessen nghĩa là gì)

cửa hàng thực phẩm
cửa hàng thực phẩm in English:delicatessen
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của delicatessen trong tiếng Việt là cửa hàng thực phẩm. (Một cửa hàng bán các loại thực phẩm chế biến sẵn chất lượng cao, độc đáo, ngoại nhập hoặc sẵn sàng để ăn như phô mai, thịt nguội và salad.)

Definitions of Delicatessen

  1. 1
    noun
    cửa hàng thực phẩm

    A shop selling high-quality, unusual, foreign, or ready-to-eat prepared foods such as cheeses, cold cuts, and salads.

    Một cửa hàng bán các loại thực phẩm chế biến sẵn chất lượng cao, độc đáo, ngoại nhập hoặc sẵn sàng để ăn như phô mai, thịt nguội và salad.

Example Sentences

casual

“We bought some imported cheeses from the delicatessen for the party.”

Chúng tôi đã mua một ít phô mai nhập khẩu từ cửa hàng thực phẩm cho bữa tiệc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

deligourmet shopfood store

Inflected Word Forms

abbreviationdeli