adverb
English to Vietnamese Dictionary

roughly Meaning in Vietnamese (roughly nghĩa là gì)

khoảng, thô bạo, nói chung
khoảng in English:roughly
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của roughly trong tiếng Việt là khoảng, thô bạo, nói chung. (Một cách xấp xỉ; gần với số lượng, con số hoặc thời gian thực tế.)

Definitions of Roughly

  1. 1
    adverb
    khoảng

    In an approximate manner; close to the actual amount, number, or time.

    Một cách xấp xỉ; gần với số lượng, con số hoặc thời gian thực tế.

  2. 2
    adverb
    thô bạo

    In a harsh, violent, or ungentle way, often causing discomfort or damage.

    Một cách khắc nghiệt, bạo lực hoặc không nhẹ nhàng, thường gây khó chịu hoặc tổn hại.

  3. 3
    adverb
    nói chung

    Without much detail or precision, giving only a general idea or outline.

    Không có nhiều chi tiết hoặc độ chính xác, chỉ đưa ra một ý tưởng hoặc dàn ý chung.

Example Sentences

business

“The construction will cost roughly five million dollars.”

Việc xây dựng sẽ tốn khoảng năm triệu đô la.

casual

“He was treated roughly by the security guards.”

Anh ấy đã bị đối xử thô bạo bởi các nhân viên an ninh.

casual

“Roughly speaking, the meeting went well.”

Nói chung, cuộc họp đã diễn ra tốt đẹp.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounroughness
adjectiverough

Phrases & Idiomatic Expressions

roughly speakingexpression

Used to indicate that what you are saying is not exact or precise.

roughly equalcollocation

Approximately the same in quantity, value, or measure.