noun
English to Vietnamese Dictionary

lighting Meaning in Vietnamese (lighting nghĩa là gì)

ánh sáng, thiết bị chiếu sáng, sự chiếu sáng, cách bố trí ánh sáng
ánh sáng in English:lighting
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lighting trong tiếng Việt là ánh sáng, thiết bị chiếu sáng, sự chiếu sáng, cách bố trí ánh sáng. (Hệ thống đèn hoặc thiết bị được sử dụng để chiếu sáng một không gian hoặc một vật thể.)

Definitions of Lighting

  1. 1
    noun
    thiết bị chiếu sáng

    Lighting refers to the equipment and fixtures used to provide illumination in a space or for an object.

    Hệ thống đèn hoặc thiết bị được sử dụng để chiếu sáng một không gian hoặc một vật thể.

  2. 2
    noun
    sự chiếu sáng

    Lighting also describes the act or process of illuminating something or turning on lights.

    Hành động hoặc quá trình chiếu sáng một cái gì đó hoặc bật đèn.

  3. 3
    noun
    cách bố trí ánh sáng

    The term 'lighting' can also describe the quality, effect, or arrangement of light in a particular setting, such as a photograph or a room.

    Chất lượng, hiệu ứng hoặc cách sắp xếp ánh sáng trong một bối cảnh cụ thể, chẳng hạn như trong một bức ảnh hoặc một căn phòng.

Example Sentences

business

“The new art gallery features modern LED lighting.”

casual

“Proper lighting can significantly enhance the mood of a room.”

Ánh sáng phù hợp có thể cải thiện đáng kể tâm trạng của một căn phòng.

casual

“The photographer adjusted the lighting to capture the perfect shot.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

illuminationluminosityradiance

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitivelighten
past tenselit
nounlight
agent nounlighter