noun
English to Vietnamese Dictionary
lighthouse Meaning in Vietnamese (lighthouse nghĩa là gì)
hải đăng
hải đăng in English:lighthouse
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của lighthouse trong tiếng Việt là hải đăng. (Một tòa tháp hoặc công trình kiến trúc khác chứa một ngọn đèn mạnh, được xây dựng trên bờ biển hoặc đảo để dẫn đường cho tàu thuyền trên biển.)
Definitions of Lighthouse
- 1nounhải đăng
A tower or other structure containing a powerful light, built on a coast or island to guide ships at sea.
Một tòa tháp hoặc công trình kiến trúc khác chứa một ngọn đèn mạnh, được xây dựng trên bờ biển hoặc đảo để dẫn đường cho tàu thuyền trên biển.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
beaconsignal tower
Inflected Word Forms
agent nounlighthouse keeper