noun
English to Vietnamese Dictionary

beacon Meaning in Vietnamese (beacon nghĩa là gì)

hải đăng, ngọn hải đăng
hải đăng in English:beacon
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của beacon trong tiếng Việt là hải đăng, ngọn hải đăng. (Ngọn lửa hoặc ánh sáng được đặt ở vị trí cao hoặc nổi bật làm tín hiệu cảnh báo, tín hiệu hoặc lễ kỷ niệm, thường được sử dụng để dẫn đường cho tàu thuyền hoặc máy bay.)

Definitions of Beacon

  1. 1
    noun
    hải đăng

    A fire or light set up in a high or prominent position as a warning, signal, or celebration, often used to guide ships or aircraft.

    Ngọn lửa hoặc ánh sáng được đặt ở vị trí cao hoặc nổi bật làm tín hiệu cảnh báo, tín hiệu hoặc lễ kỷ niệm, thường được sử dụng để dẫn đường cho tàu thuyền hoặc máy bay.

  2. 2
    noun
    ngọn hải đăng

    A person or thing that guides or inspires others, often representing hope or a goal.

    Một người hoặc vật hướng dẫn hoặc truyền cảm hứng cho người khác, thường đại diện cho hy vọng hoặc một mục tiêu.

Example Sentences

formal

“The lighthouse served as a beacon for ships navigating the treacherous coast.”

Ngọn hải đăng đóng vai trò là ngọn đèn hiệu cho các tàu thuyền đi trên bờ biển hiểm trở.

casual

“Her unwavering optimism was a beacon of hope for everyone around her.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

past tensebeaconed
present participlebeaconing
pluralbeacons