noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

bead Meaning in Vietnamese (bead nghĩa là gì)

nounhạt, giọt
verbxâu hạt, kết thành giọt
hạt in English:bead
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bead trong tiếng Việt là hạt, giọt, xâu hạt, kết thành giọt. (Một vật nhỏ, thường có hình tròn, làm bằng vật liệu như thủy tinh hoặc gỗ, thường có lỗ để xâu vào dây hoặc sợi.)

Definitions of Bead

  1. 1
    noun
    hạt

    A bead is a small, often round, piece of material, such as glass or wood, that is typically pierced for threading onto a string or wire.

    Một vật nhỏ, thường có hình tròn, làm bằng vật liệu như thủy tinh hoặc gỗ, thường có lỗ để xâu vào dây hoặc sợi.

  2. 2
    noun
    giọt

    A bead can also refer to a small drop of liquid, such as sweat or dew, that forms on a surface.

    Một giọt nhỏ chất lỏng, như mồ hôi hoặc sương, hình thành trên bề mặt.

  3. 3
    verb
    xâu hạt / kết thành giọt

    To bead means to decorate or cover something with beads, or for liquid to form into small drops.

    Trang trí hoặc phủ thứ gì đó bằng hạt, hoặc để chất lỏng hình thành thành những giọt nhỏ.

Example Sentences

“She wore a necklace made of colorful beads.”

Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ làm từ những hạt đầy màu sắc.

“Sweat beads formed on his forehead after the run.”

Những giọt mồ hôi lấm tấm trên trán anh ấy sau khi chạy bộ.

“The artisan carefully beaded the fabric with intricate patterns.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

pearlglobule

Inflected Word Forms

nounbeading
agent nounbeader
adjectivebeaded