noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
bead Meaning in Vietnamese (bead nghĩa là gì)
nounhạt, giọt
verbxâu hạt, kết thành giọt
hạt in English:bead
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bead trong tiếng Việt là hạt, giọt, xâu hạt, kết thành giọt. (Một vật nhỏ, thường có hình tròn, làm bằng vật liệu như thủy tinh hoặc gỗ, thường có lỗ để xâu vào dây hoặc sợi.)
Definitions of Bead
- 1
- 2
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
pearlglobule
Inflected Word Forms
nounbeading
agent nounbeader
adjectivebeaded