noun
English to Vietnamese Dictionary

necklace Meaning in Vietnamese (necklace nghĩa là gì)

vòng cổ
vòng cổ in English:necklace
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của necklace trong tiếng Việt là vòng cổ. (Một chuỗi hoặc sợi trang sức bằng hạt, đá quý hoặc mắt xích được đeo quanh cổ như một phụ kiện.)

Definitions of Necklace

  1. 1
    noun
    vòng cổ

    An ornamental chain or string of beads, jewels, or links worn around the neck as an accessory.

    Một chuỗi hoặc sợi trang sức bằng hạt, đá quý hoặc mắt xích được đeo quanh cổ như một phụ kiện.

Example Sentences

casual

“She wore a beautiful pearl necklace to the party.”

Cô ấy đã đeo một chiếc vòng cổ ngọc trai tuyệt đẹp đến bữa tiệc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

chokerpendantchain