noun
English to Vietnamese Dictionary

accessory Meaning in Vietnamese (accessory nghĩa là gì)

phụ kiện, đồng phạm
phụ kiện in English:accessory
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của accessory trong tiếng Việt là phụ kiện, đồng phạm. (Một món đồ trang bị không thiết yếu nhưng bổ sung thêm sự tiện lợi hoặc hiệu quả cho một thứ gì đó khác.)

Definitions of Accessory

  1. 1
    noun
    phụ kiện

    An item of equipment that is not essential but adds to the convenience or effectiveness of something else.

    Một món đồ trang bị không thiết yếu nhưng bổ sung thêm sự tiện lợi hoặc hiệu quả cho một thứ gì đó khác.

  2. 2
    noun(formal)
    đồng phạm

    A person who helps another person commit a crime.

    Một người giúp người khác phạm tội.

Example Sentences

casual

“She bought a new phone and several accessories for it.”

Cô ấy đã mua một chiếc điện thoại mới và một vài phụ kiện cho nó.

casual

“Fashion accessories can complete an outfit.”

Các phụ kiện thời trang có thể hoàn thiện một bộ trang phục.

formal

“He was charged as an accessory to the crime.”

Anh ta bị buộc tội là đồng phạm trong vụ án.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitiveaccessorize
past participleaccessorized
gerundaccessorizing
pluralaccessories