noun
English to Vietnamese Dictionary

accessories Meaning in Vietnamese (accessories nghĩa là gì)

phụ kiện, vật dụng đi kèm
phụ kiện in English:accessories
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của accessories trong tiếng Việt là phụ kiện, vật dụng đi kèm. (Những món đồ trang phục hoặc thiết bị được mang hoặc đeo bởi một người, hoặc đi kèm với một sản phẩm, để tiện lợi, trang trí hoặc tăng cường chức năng của nó.)

Definitions of Accessories

  1. 1
    noun
    vật dụng đi kèm

    Items of dress or equipment carried or worn by a person, or included with a product, for convenience, decoration, or to enhance its function.

    Những món đồ trang phục hoặc thiết bị được mang hoặc đeo bởi một người, hoặc đi kèm với một sản phẩm, để tiện lợi, trang trí hoặc tăng cường chức năng của nó.

Example Sentences

“She bought a new handbag and matching accessories for the party.”

Cô ấy đã mua một chiếc túi xách mới và các phụ kiện đi kèm để dự tiệc.

“The car comes with various optional accessories like a roof rack and floor mats.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

attachmentsextrasaccoutrementsfittingsadornments

Inflected Word Forms

infinitiveaccessorize
gerundaccessorizing
nounaccessory
adjectiveaccessorized