noun
English to Vietnamese Dictionary
accessories Meaning in Vietnamese (accessories nghĩa là gì)
phụ kiện, vật dụng đi kèm
phụ kiện in English:accessories
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của accessories trong tiếng Việt là phụ kiện, vật dụng đi kèm. (Những món đồ trang phục hoặc thiết bị được mang hoặc đeo bởi một người, hoặc đi kèm với một sản phẩm, để tiện lợi, trang trí hoặc tăng cường chức năng của nó.)
Definitions of Accessories
- 1nounvật dụng đi kèm
Items of dress or equipment carried or worn by a person, or included with a product, for convenience, decoration, or to enhance its function.
Những món đồ trang phục hoặc thiết bị được mang hoặc đeo bởi một người, hoặc đi kèm với một sản phẩm, để tiện lợi, trang trí hoặc tăng cường chức năng của nó.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitiveaccessorize
gerundaccessorizing
nounaccessory
adjectiveaccessorized