noun
English to Vietnamese Dictionary

attachments Meaning in Vietnamese (attachments nghĩa là gì)

tệp đính kèm, sự gắn bó, phụ kiện
tệp đính kèm in English:attachments
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của attachments trong tiếng Việt là tệp đính kèm, sự gắn bó, phụ kiện. (Các tệp hoặc tài liệu bổ sung được gửi kèm theo email hoặc thông tin liên lạc khác.)

Definitions of Attachments

  1. 1
    noun
    tệp đính kèm

    Additional files or documents sent along with an email or other communication.

    Các tệp hoặc tài liệu bổ sung được gửi kèm theo email hoặc thông tin liên lạc khác.

  2. 2
    noun
    sự gắn bó

    Strong feelings of affection, connection, or fondness for someone or something.

    Cảm xúc mạnh mẽ về tình cảm, sự kết nối hoặc sự yêu mến đối với ai đó hoặc điều gì đó.

  3. 3
    noun
    phụ kiện

    Supplementary parts or accessories designed to be connected to a larger item.

    Các bộ phận hoặc phụ kiện bổ sung được thiết kế để kết nối với một vật lớn hơn.

Example Sentences

business

“Please check the attachments for the detailed report.”

Vui lòng kiểm tra các tệp đính kèm để có báo cáo chi tiết.

casual

“She has strong emotional attachments to her old house.”

Cô ấy có sự gắn bó tình cảm sâu sắc với ngôi nhà cũ của mình.

casual

“The vacuum cleaner comes with various attachments for different surfaces.”

Máy hút bụi đi kèm với nhiều phụ kiện khác nhau cho các bề mặt khác nhau.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

appendicessupplementsenclosures

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitiveattach
gerundattaching
nounattachment
adjectiveattached
adjectiveattachable