verb
English to Vietnamese Dictionary

attacked Meaning in Vietnamese (attacked nghĩa là gì)

tấn công, chỉ trích, bắt tay vào
tấn công in English:attacked
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của attacked trong tiếng Việt là tấn công, chỉ trích, bắt tay vào. (Thực hiện một cuộc tấn công bạo lực hoặc hành động gây hấn chống lại một người, địa điểm hoặc vật, thường gây ra thương tích hoặc thiệt hại.)

Definitions of Attacked

  1. 1
    verb
    tấn công

    To launch a violent assault or aggressive action against a person, place, or thing, often resulting in harm or damage.

    Thực hiện một cuộc tấn công bạo lực hoặc hành động gây hấn chống lại một người, địa điểm hoặc vật, thường gây ra thương tích hoặc thiệt hại.

  2. 2
    verb
    chỉ trích

    To criticize or oppose someone or something strongly and aggressively, often verbally.

    Chỉ trích hoặc phản đối mạnh mẽ và hung hăng một người hoặc điều gì đó, thường bằng lời nói.

  3. 3
    verb
    bắt tay vào

    To begin to deal with a task, problem, or situation with great energy and determination.

    Bắt đầu giải quyết một nhiệm vụ, vấn đề hoặc tình huống với năng lượng và sự quyết tâm cao độ.

Example Sentences

formal

“The fortress was attacked by the enemy at dawn.”

Pháo đài đã bị quân địch tấn công vào lúc bình minh.

casual

“She felt personally attacked by his harsh comments.”

Cô ấy cảm thấy bị tấn công cá nhân bởi những lời nhận xét gay gắt của anh ta.

business

“The team attacked the problem with renewed vigor.”

Đội đã bắt tay vào giải quyết vấn đề với một sức sống mới.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

assaultedassailedambushedinvaded

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

defendedprotectedguardedshielded

Inflected Word Forms

infinitiveattack
third person singularattacks
present participleattacking
nounattack
agent nounattacker

Phrases & Idiomatic Expressions

attack a problemcollocation

To approach a problem with energy and determination.

heart attackexpression

A sudden, severe medical emergency where blood flow to the heart is blocked.

verbal attackcollocation

A strong and aggressive criticism or insult.