noun
English to Vietnamese Dictionary
attacker Meaning in Vietnamese (attacker nghĩa là gì)
kẻ tấn công
kẻ tấn công in English:attacker
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của attacker trong tiếng Việt là kẻ tấn công. (Người khởi xướng một cuộc tấn công, thường với ý định thù địch hoặc bạo lực.)
Definitions of Attacker
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounattack
nounaggression
nounaggressor
adjectiveaggressive