noun
English to Vietnamese Dictionary

attacker Meaning in Vietnamese (attacker nghĩa là gì)

kẻ tấn công
kẻ tấn công in English:attacker
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của attacker trong tiếng Việt là kẻ tấn công. (Người khởi xướng một cuộc tấn công, thường với ý định thù địch hoặc bạo lực.)

Definitions of Attacker

  1. 1
    noun
    kẻ tấn công

    A person who initiates an attack, often with hostile intent or violence.

    Người khởi xướng một cuộc tấn công, thường với ý định thù địch hoặc bạo lực.

Example Sentences

“The attacker was apprehended by the police after a brief chase.”

Kẻ tấn công đã bị cảnh sát bắt giữ sau một cuộc truy đuổi ngắn.

“Security cameras captured the image of the unknown attacker.”

Camera an ninh đã ghi lại hình ảnh của kẻ tấn công không rõ danh tính.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

assailantaggressormugger

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

defenderprotectorvictim

Inflected Word Forms

nounattack
nounaggression
nounaggressor
adjectiveaggressive